nghiêm chỉnh

Học thuật
Thân thiện
nghiêm chỉnh

Mọi người đều nghiêm chỉnh chú ý lắng nghe bài giảng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thái độ đứng đắn, chặt chẽ, tuân thủ đúng các nguyên tắc, quy định: Thể hiện sự nghiêm túc, cẩn thận không qua loa, đại khái trong hành động, cử chỉ hoặc công việc.
    • Chỉ sự trang nghiêm, chỉnh tề: Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài hoặc không khí trang trọng, đúng mực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Học sinh phải nghiêm chỉnh chấp hành nội quy của nhà trường.
    • Anh ấy thái độ làm việc rất nghiêm chỉnh trách nhiệm.
    • Buổi lễ diễn ra trong không khí nghiêm chỉnh trang trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách nghiêm chỉnh": Cụm trạng từ nhấn mạnh cách thức thực hiện một hành động với sự nghiêm túc, đúng đắn.
    • Công dân cần tuân thủ pháp luật một cách nghiêm chỉnh.
  • "tỏ thái độ nghiêm chỉnh": Thể hiện ra bên ngoài một thái độ nghiêm túc, đúng mực.
    • Trước những lời phê bình, anh ta đã tỏ thái độ nghiêm chỉnh tiếp thu.
Biến thể từ gần giống
  • Nghiêm (tính từ): Nghiêm khắc, nghiêm nghị, nghiêm trang.
    • Thầy giáo có vẻ mặt nghiêm.
  • Chỉnh (tính từ, ít dùng độc lập): Chỉnh tề, ngay ngắn.
    • Ăn mặc chỉnh tề.
  • Nghiêm túc (tính từ): tính chất nghiêm nghị, đúng đắn, không đùa cợt. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào tính chất trang trọng, đáng tin cậy).
    • Một cuộc họp nghiêm túc.
Từ đồng nghĩa
  • Nghiêm túc: Trang nghiêm, đứng đắn, đúng mực.
  • Chặt chẽ: kỷ luật, tuân thủ nguyên tắc.
  • Chỉnh tề: Ngay ngắn, gọn gàng, đúng phép tắc (thường về trang phục, tác phong).
Từ trái nghĩa
  • Qua loa: Làm cho xong chuyện, không cẩn thận.
  • Cẩu thả: Thiếu thận trọng, thiếu tinh thần trách nhiệm.
  • Tùy tiện: Theo ý thích cá nhân, không theo nguyên tắc.
Các cụm từ liên quan
  • Nghiêm chỉnh chấp hành: (Cụm động từ) Thực hiện một cách nghiêm túc đầy đủ các mệnh lệnh, quy định.
    • Nghiêm chỉnh chấp hành hiến pháp pháp luật.
  • Nghiêm chỉnh tự phê bình: (Cụm động từ) Tự xem xét, đánh giá một cách nghiêm túc thẳng thắn những khuyết điểm của bản thân.
    • Mỗi đảng viên phải nghiêm chỉnh tự phê bình.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nghiêm chỉnh". Từ này thường xuất hiện trong văn phong hành chính, chỉ đạo hoặc miêu tả thái độ.)

nghiêm chỉnh

Mọi người đều nghiêm chỉnh chú ý lắng nghe bài giảng.

  1. Đứng đắn chặt chẽ: Nghiêm chỉnh chấp hành chỉ thị.

Từ gần giống

Từ chứa "nghiêm chỉnh"